menu_book
見出し語検索結果 "hạnh nhân" (1件)
日本語
名アーモンド
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
アーモンドは心臓に良い。
swap_horiz
類語検索結果 "hạnh nhân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạnh nhân" (2件)
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
アーモンドは心臓に良い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)